bhumi devi
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nữ thần đất trong Ấn Độ giáo: "bhumi devi" là một nữ thần, đại diện cho Trái Đất, và được coi là một trong hai người vợ của thần Vishnu.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Ấn Độ giáo, bhumi devi được tôn kính như nữ thần của trái đất.)
- (Các tín đồ cầu nguyện bhumi devi để được mùa màng và thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke bhumi devi": kêu gọi sự bảo hộ của nữ thần đất.
- Farmers often invoke bhumi devi before planting crops. (Nông dân thường kêu gọi bhumi devi trước khi trồng trọt.)
"bhumi devi as a consort": bhumi devi với tư cách là phối ngẫu.
- Bhumi devi is considered the consort of Vishnu in his Varaha avatar. (Bhumi devi được coi là phối ngẫu của Vishnu trong hóa thân Varaha.)
Biến thể và từ gần giống
Bhumi (n): đất, trái đất (trong tiếng Phạn).
- The word "bhumi" is used in many Indian languages to mean land or earth. (Từ "bhumi" được dùng trong nhiều ngôn ngữ Ấn Độ để chỉ đất hoặc trái đất.)
Devi (n): nữ thần (trong tiếng Phạn).
- Devi is a generic term for goddess in Hinduism. (Devi là thuật ngữ chung chỉ nữ thần trong Ấn Độ giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Goddess of the earth: nữ thần của trái đất.
- Earth mother: mẹ trái đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "bhumi devi".
Thành ngữ liên quan
- "as old as bhumi devi": cổ xưa như trái đất (thành ngữ so sánh).
- That tradition is as old as bhumi devi. (Truyền thống đó cổ xưa như trái đất.)