bhumi devi

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nữ thần đất trong Ấn Độ giáo: "bhumi devi" một nữ thần, đại diện cho Trái Đất, được coi một trong hai người vợ của thần Vishnu.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Ấn Độ giáo, bhumi devi được tôn kính như nữ thần của trái đất.)
  • (Các tín đồ cầu nguyện bhumi devi để được mùa màng thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke bhumi devi": kêu gọi sự bảo hộ của nữ thần đất.

    • Farmers often invoke bhumi devi before planting crops. (Nông dân thường kêu gọi bhumi devi trước khi trồng trọt.)
  • "bhumi devi as a consort": bhumi devi với tư cách phối ngẫu.

    • Bhumi devi is considered the consort of Vishnu in his Varaha avatar. (Bhumi devi được coi phối ngẫu của Vishnu trong hóa thân Varaha.)
Biến thể từ gần giống
  • Bhumi (n): đất, trái đất (trong tiếng Phạn).

    • The word "bhumi" is used in many Indian languages to mean land or earth. (Từ "bhumi" được dùng trong nhiều ngôn ngữ Ấn Độ để chỉ đất hoặc trái đất.)
  • Devi (n): nữ thần (trong tiếng Phạn).

    • Devi is a generic term for goddess in Hinduism. (Devi thuật ngữ chung chỉ nữ thần trong Ấn Độ giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Goddess of the earth: nữ thần của trái đất.
  • Earth mother: mẹ trái đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "bhumi devi".
Thành ngữ liên quan
  • "as old as bhumi devi": cổ xưa như trái đất (thành ngữ so sánh).
    • That tradition is as old as bhumi devi. (Truyền thống đó cổ xưa như trái đất.)